Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

椲

vèNôm
Chữ Nôm U+6932
Bộ thủ
木 mộc số 75
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 椲 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(simplified form of 椲) a kind of wood (used as a kind of material to make basin and bowl, etc.); (same as 楎) a peg for hanging things on, a clothes-horse

Giản thể và phồn thể

Chữ 椲 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "vè"

Chữ cùng bộ 木

Xem cả 984 chữ thuộc bộ 木 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 椲

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 椲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).