vè

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần e

Phát âm (IPA): Hà Nội [vɛ˨˩] · Huế [vɛ˦˩] · Sài Gòn [vɛ˨˩] ~ [jɛ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Id.) . Nhánh cây.
    • Ngày đi lúa chửa chia vè, Ngày về lúa đã đỏ hoe ngoài đồng (ca dao).
  2. Que cắm để làm mốc ở nơi ngập nước.
    • Cắm vè.
  3. Bài văn vần dân gian kể lại chuyện người thật, việc thật để ca ngợi hay chê bai, châm biếm.
    • Đặt vè.
    • Kể vè.
  4. (Ph.) . Chắn bùn.
    • Vè xe đạp.
Động từ
  1. (Id.) . Liếc nhìn.
    • Vè ngang nhìn trộm.
    • Đôi mắt cứ vè vè nhìn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "vè"

Cấu tạo âm tiết

vèâm đầu v · vần e · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "vè" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.