核
hạchHán Việt · Nôm
hồHán Việt
câyNôm
gaiNôm
cayNôm
cơiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6838
- Bộ thủ
- 木 mộc số 75
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hạch — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hạch" · âm tiết hạch
- hồ — Hán Việt. Chữ cùng âm "hồ" · âm tiết hồ
- cây — Nôm. Chữ cùng âm "cây" · âm tiết cây
- gai — Nôm. Chữ cùng âm "gai" · âm tiết gai
- cay — Nôm. Chữ cùng âm "cay" · âm tiết cay
- cơi — Nôm. Chữ cùng âm "cơi" · âm tiết cơi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 核 theo lối Nôm
câyThực vật có thân, cành, lá rõ rệt.cayCó vị nồng, làm cho tê đầu lưỡi.hạchChỗ phình to trên bạch huyết quản.gaiNgạnh nhọn ở thân, cành hay lá cây.cơiĐồ đựng trầu cau, có hình như chiếc khay nhỏ, đáy nông và có nắp.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
seed, kernel, core, nut; atom
Chữ khác cũng đọc là "hạch"
Chữ khác cũng đọc là "hồ"
Chữ khác cũng đọc là "cây"
Chữ khác cũng đọc là "gai"
Chữ khác cũng đọc là "cay"
Chữ khác cũng đọc là "cơi"
Chữ cùng bộ 木
木mộc林lâm本bản村thôn橋kiều模mô橘quất樂lạc校hiệu榮vinh東đông架giá桶thũng板bản樣dạng柴sài森sâm根căn梅mai梗cạnh椅ỷ極cực杜đỗ格cách檜cối染nhiễm末mạt枝chi欄lan束thú
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 核
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 核 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).