Chữ Hán Nôm đọc là "hạch"
8 chữ có âm đọc "hạch" trong tiếng Việt: 8 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "hạch": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hạch"
核seed, kernel, core, n…劾examine into, impeach…胲hydroxylamine槅覈investigate, consider…閡blocked or separated;…騞the sound of a knife …剨sound of something be…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).