Chữ Hán Nôm đọc là "hạm"
17 chữ có âm đọc "hạm" trong tiếng Việt: 14 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "hạm": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hạm"
濫flood, overflow; exce…艦Tàu chiến滥flood, overflow; exce…檻threshold, door-sill舰Tàu chiến頷chin, jowl; give nod槛threshold, door-sill泔water from washing ri…菡buds, lotus buds颔chin, jowl; give nod轞a vehicle for transpo…顄舭𨏊
Chữ Nôm đọc là "hạm"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).