hạch

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần ach

Phát âm (IPA): Hà Nội [hajk̟̚˧˨ʔ] · Huế [hat̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [hat̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỗ phình to trên bạch huyết quản.
    • Nổi hạch ở bẹn.
  2. (Sinh học) Hạt nhân của tế bào.
    • Hạch thường hình cầu và nằm trong chất nguyên sinh của tế bào
  3. Một thứ bệnh dịch, nổi hạch ở bẹn.
    • Chuột là giống truyền bệnh hạch.
  4. kì thi khảo sát trước kì thi hương.
    • Thầy khoá lần ấy đã đỗ hạch.
Động từ
  1. Bẻ bắt người dưới.
    • Tên tri huyện hạch dân để ăn hối lộ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "hạch"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hạch"

Cấu tạo âm tiết

hạchâm đầu h · vần ach · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.