nhiệt hạch

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲiət̚˧˨ʔ hajk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ɲiək̚˨˩ʔ hat̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲiək̚˨˩˨ hat̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói phản ứng tổng hợp nhiều hạt nhân nguyên tử nhẹ thành một hạt nhân nặng, xảy ra ở nhiệt độ khoảng một triệu độ, giải phóng những năng lượng vô cùng lớn.

Cấu tạo âm tiết

nhiệtâm đầu nh · vần iêt · thanh nặng
hạchâm đầu h · vần ach · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhiệt hạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.