dịch hạch

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zïk̟̚˧˨ʔ hajk̟̚˧˨ʔ] · Huế [jɨt̚˨˩ʔ hat̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jɨt̚˨˩˨ hat̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bệnh dịch do một loại vi khuẩn từ bọ chét của chuột đã nhiễm bệnh truyền sang người, gây sốt, nổi hạch hoặc viêm phổi.
    • Diệt chuột để phòng bệnh dịch hạch.

Cấu tạo âm tiết

dịchâm đầu d · vần ich · thanh nặng
hạchâm đầu h · vần ach · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dịch hạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.