Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

猬

vịHán Việt
Có âm Hán Việt U+732C
Bộ thủ
犬 khuyển số 94
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. The vulgar quần chúng, thường dân.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

vulgar; wanton; low; many; varied; a hedgehog, porcupine

Giản thể và phồn thể

Chữ 猬 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "vị"

Xem cả 45 chữ đọc là "vị" →

Chữ cùng bộ 犬

Xem cả 263 chữ thuộc bộ 犬 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 猬

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 猬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 猬 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).