纬
vịHán Việt · Nôm
vĩHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7EAC
- Bộ thủ
- 糸 mịch số 120, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- vị — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "vị" · âm tiết vị
- vĩ — Hán Việt. Chữ cùng âm "vĩ" · âm tiết vĩ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Sợi khổ (của tấm vải).
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 纬 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
woof; parallels of latitude
Giản thể và phồn thể
Chữ 纬 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "vị"
Chữ khác cũng đọc là "vĩ"
Chữ cùng bộ 糸
給cấp級cấp結kết細tế納nạp紙chỉ終chung紅hồng經kinh約ước練luyện總tổng綠lục緊khẩn紀kỉ繞nhiễu繁phồn統thống線tuyến純thuần累luỵ絲ty綿men繩thằng組tổ織chức紋văn綱cương續tục索sách
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 纬
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 纬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 纬 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).