Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

玮

vĩHán Việt
Có âm Hán Việt U+73AE
Bộ thủ
玉 ngọc số 96
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Đồ quý giá.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

type of jade; rare, valuable

Giản thể và phồn thể

Chữ 玮 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "vĩ"

Chữ cùng bộ 玉

Xem cả 216 chữ thuộc bộ 玉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 玮

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 玮 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 玮 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).