韙
vịHán Việt
vĩHán Việt
Có âm Hán Việt U+97D9
- Bộ thủ
- 韋 vi số 178
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- vị — Hán Việt. Chữ cùng âm "vị" · âm tiết vị
- vĩ — Hán Việt. Chữ cùng âm "vĩ" · âm tiết vĩ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
right; proper; propriety
Giản thể và phồn thể
Chữ 韙 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "vị"
Chữ khác cũng đọc là "vĩ"
Chữ cùng bộ 韋
韌nhận韧nhận韓hàn韔xướng韤vạt韎muội韩hàn韗vận韘nhiếp韜sáo韞ôn韛bại韠tất䪐bí韍phất韨phất韐cáp韫ôn韝câu韬sáo𩏕bị韡vĩ韣độc韥nhận𩏳vía
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 韙
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 韙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).