韍
phấtHán Việt
Có âm Hán Việt U+97CD
- Bộ thủ
- 韋 vi số 178
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phất — Hán Việt. Chữ cùng âm "phất" · âm tiết phất
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a leather knee-pad worn during sacrifices
Giản thể và phồn thể
Chữ 韍 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "phất"
Chữ cùng bộ 韋
韌nhận韧nhận韓hàn韔xướng韤vạt韎muội韩hàn韗vận韘nhiếp韜sáo韞ôn韛bại韠tất䪐bí韨phất韐cáp韙vị韫ôn韝câu韬sáo𩏕bị韡vĩ韣độc韥nhận𩏳vía
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 韍
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 韍 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).