韞
ônHán Việt · Nôm
uẩnHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+97DE
- Bộ thủ
- 韋 vi số 178
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ôn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ôn" · âm tiết ôn
- uẩn — Hán Việt. Chữ cùng âm "uẩn" · âm tiết uẩn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 韞 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
an orange color; hide, conceal
Giản thể và phồn thể
Chữ 韞 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "ôn"
Chữ khác cũng đọc là "uẩn"
Chữ cùng bộ 韋
韌nhận韧nhận韓hàn韔xướng韤vạt韎muội韩hàn韗vận韘nhiếp韜sáo韛bại韠tất䪐bí韍phất韨phất韐cáp韙vị韫ôn韝câu韬sáo𩏕bị韡vĩ韣độc韥nhận𩏳vía
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 韞
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 韞 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).