Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ôn

Âm tiết tiếng Việt · có trong 21 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

—âm đầu
ônvần
ngangthanh

Âm cuối: n

Đủ sáu thanh của "ôn"

"ôn" là một từ

Động từ. Học lại, nhắc lại điều đã học hoặc đã trải qua. Xem đủ nghĩa →

Chữ Hán đọc là "ôn"

Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.

Dễ viết nhầm

Từ bắt đầu bằng "ôn"

Từ có "ôn" ở sau

Cùng vần "ôn", cùng thanh ngang

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.