tổng ôn

Động từ
Động từ
  1. Rà soát kiến thức trước kì thi.
    • Tổng ôn kiến thức sinh học để thi vào 10.

Cấu tạo âm tiết

tổngâm đầu t · vần ông · thanh hỏi
ônâm đầu (không) · vần ôn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tổng ôn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.