Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ôn dịch

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔon˧˧ zïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ʔoŋ˧˧ jɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔoŋ˧˧ jɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.
  2. Bệnh dịch hạch.
Tính từ
  1. Tiếng được dùng để chửi rủa, xúc phạm.
    • Đồ ôn dịch!
    • Cái thằng ôn dịch đó hả?

Cấu tạo âm tiết

ônâm đầu (không) · vần ôn · thanh ngang
dịchâm đầu d · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ôn dịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.