Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"ôn" hay "ông"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

ôn

Động từ
  1. Học lại, nhắc lại điều đã học hoặc đã trải qua.
    • Ôn bài.

Hay gặp trong: ôn tập, ôn hòa, ôn dịch, ôn đới, ôn công, trà ôn, i ôn, ôn con, tổng ôn, ôn tồn

Xem đủ "ôn" →

ông

Danh từ
  1. Người đàn ông ở bậc sinh ra hoặc ở bậc sinh ra cha, mẹ mình.
    • Thăm ông ở quê.
  2. Người đàn ông đứng tuổi, hoặc được kính trọng.
    • Ông giáo.
  3. Người đàn ông cùng bậc hoặc bậc dưới, trong cách gọi thân mật.
    • Ông bạn vàng.
  4. Vật được tôn sùng, kiêng nể.
    • Ông trời.

Hay gặp trong: đàn ông, ông nội, ông ngoại, quý ông, ông già, ông chủ, ông táo, ông nhõi, ông bà, ông đồng

Xem đủ "ông" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.