"ôn" hay "ông"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
ôn
Động từ
- Học lại, nhắc lại điều đã học hoặc đã trải qua.
- Ôn bài.
Hay gặp trong: ôn tập, ôn hòa, ôn dịch, ôn đới, ôn công, trà ôn, i ôn, ôn con, tổng ôn, ôn tồn
Xem đủ "ôn" →ông
Danh từ
- Người đàn ông ở bậc sinh ra hoặc ở bậc sinh ra cha, mẹ mình.
- Thăm ông ở quê.
- Người đàn ông đứng tuổi, hoặc được kính trọng.
- Ông giáo.
- Người đàn ông cùng bậc hoặc bậc dưới, trong cách gọi thân mật.
- Ông bạn vàng.
- Vật được tôn sùng, kiêng nể.
- Ông trời.
Hay gặp trong: đàn ông, ông nội, ông ngoại, quý ông, ông già, ông chủ, ông táo, ông nhõi, ông bà, ông đồng
Xem đủ "ông" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.