ôn tập

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔon˧˧ təp̚˧˨ʔ] · Huế [ʔoŋ˧˧ təp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔoŋ˧˧ təp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Học và luyện lại những điều đã học để nhớ, để nắm chắc.
    • Ôn tập cuối khoá.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng ta phải ôn tập bởi vì chúng ta sẽ phải làm bài kiểm tra vào ngày mai.We have to prepare because we'll take an exam tomorrow.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"ôn tập" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh review · revise · revision · to review (lessons)
🇨🇳 Tiếng Trung 复习 fù xí
🇯🇵 Tiếng Nhật 復習 ふくしゅう
🇰🇷 Tiếng Hàn 복습하다 bokseuphada · 복습 bokseup
🇫🇷 Tiếng Pháp réviser
🇹🇭 Tiếng Thái ทบทวน thóp-thuan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ônâm đầu (không) · vần ôn · thanh ngang
tậpâm đầu t · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ôn tập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.