Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ôn cố tri tân

Thành ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔon˧˧ ko˧˦ t͡ɕi˧˧ tən˧˧] · Huế [ʔoŋ˧˧ kow˨˩˦ ʈɪj˧˧ təŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔoŋ˧˧ kow˦˥ ʈɪj˧˧ təŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thành ngữ
  1. (Nghĩa đen) Xem lại cái cũ, biết cái mới.
  2. (Nghĩa bóng) Lời khuyên nên nhắc lại cái cũ để hiểu biết hơn cái mới. Ôn lại quá khứ dể tiên đoán tương lai.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 溫故知新

"ôn cố tri tân" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 温故知新

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ônâm đầu (không) · vần ôn · thanh ngang
cốâm đầu c · vần ô · thanh sắc
triâm đầu tr · vần i · thanh ngang
tânâm đầu t · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ôn cố tri tân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.