Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ôn tồn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔon˧˧ ton˨˩] · Huế [ʔoŋ˧˧ toŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔoŋ˧˧ toŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Nói năng) Điềm đạm, nhẹ nhàng, từ tốn.
    • Ôn tồn khuyên bảo với học sinh.
    • Ôn tồn giải thích.

Cấu tạo âm tiết

ônâm đầu (không) · vần ôn · thanh ngang
tồnâm đầu t · vần ôn · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ôn tồn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.