ôn đới

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔon˧˧ ʔɗəːj˧˦] · Huế [ʔoŋ˧˧ ʔɗəːj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔoŋ˧˧ ʔɗəːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vành đất nằm giữa nhiệt đới và hàn đới ở hai bán cầu Trái đất, có khí hậu ôn hoà.
    • Nước.
    • Pháp ở vào ôn đới.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Đới: vành

"ôn đới" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 温带 wēn dài
🇯🇵 Tiếng Nhật 温帯 おんたい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ônâm đầu (không) · vần ôn · thanh ngang
đớiâm đầu đ · vần ơi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ôn đới" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.