韧
nhậnHán Việt
nhãnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+97E7
- Bộ thủ
- 韋 vi số 178, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nhận — Hán Việt. Chữ cùng âm "nhận" · âm tiết nhận
- nhãn — Nôm. Chữ cùng âm "nhãn" · âm tiết nhãn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 韧 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
strong and pliable, resilient
Giản thể và phồn thể
Chữ 韧 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "nhận"
Chữ khác cũng đọc là "nhãn"
Chữ cùng bộ 韋
韌nhận韓hàn韔xướng韤vạt韎muội韩hàn韗vận韘nhiếp韜sáo韞ôn韛bại韠tất䪐bí韍phất韨phất韐cáp韙vị韫ôn韝câu韬sáo𩏕bị韡vĩ韣độc韥nhận𩏳vía
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 韧
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 韧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).