𪗙
hãnHán Việt
nhãnHán Việt
nghiễnHán Việt
Có âm Hán Việt U+2A5D9
- Bộ thủ
- 齒 xỉ số 211
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- hãn — Hán Việt. Chữ cùng âm "hãn" · âm tiết hãn
- nhãn — Hán Việt. Chữ cùng âm "nhãn" · âm tiết nhãn
- nghiễn — Hán Việt. Chữ cùng âm "nghiễn"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Chữ khác cũng đọc là "hãn"
Chữ khác cũng đọc là "nhãn"
Chữ khác cũng đọc là "nghiễn"
Chữ cùng bộ 齒
齒xỉ齡linh齜hạ齮ỷ齿xỉ齦khẩn龄linh齩yêu齪sức齰sách齲củ齾át齗ngân龀sấn齕hột䶕ba齘tiết龂ngân齙bao齝thi齞diễn齟trở齣xuất龃trở龅bao龇sài龈khẩn𪘂giảo𪘌lợi齬ngữ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𪗙
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𪗙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).