Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

焉

yênHán Việt · Nôm
hãnHán Việt
diênHán Việt
vờnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7109
Bộ thủ
火 hoả số 86
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 焉 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

thereupon, then; how? why? where?

Chữ khác cũng đọc là "yên"

Xem cả 35 chữ đọc là "yên" →

Chữ khác cũng đọc là "hãn"

Chữ khác cũng đọc là "diên"

Chữ khác cũng đọc là "vờn"

Chữ cùng bộ 火

Xem cả 440 chữ thuộc bộ 火 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 焉

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 焉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).