Chữ Hán Nôm đọc là "diên"
20 chữ có âm đọc "diên" trong tiếng Việt: 20 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "diên": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "diên"
延delay, postpone, defer沿Đi theo緬distant, remote; thin…铅lead (element 82, Pb)焉thereupon, then; how?…衍overflow, spill over,…鋌ingots, bars of metal…埏Đường biên giới, ranh…涎Nước bọt, nước dãi鉛lead (element 82, Pb)筳綎silk braided cord鈆lead鋋short, iron-handled s…蜒(Động vật học) Động v…㳂to follow a course; t…㳄(a variant of 涎) spit…旼gentle and affable綖the hanging flap in t…莛stalks of grasses, etc
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).