Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

沿

duyênHán Việt
diênHán Việt
Có âm Hán Việt U+6CBF
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Đi theo.
  2. Tiếp tục làm một điều gì đó.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

follow a course, go along

Chữ khác cũng đọc là "duyên"

Chữ khác cũng đọc là "diên"

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 沿

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 沿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 沿 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).