埏
duyênHán Việt · Nôm
diênHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+57CF
- Bộ thủ
- 土 thổ số 32
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- duyên — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "duyên" · âm tiết duyên
- diên — Hán Việt. Chữ cùng âm "diên" · âm tiết diên
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Đường biên giới, ranh giới.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 埏 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a boundary, a limit
Chữ khác cũng đọc là "duyên"
Chữ khác cũng đọc là "diên"
Chữ cùng bộ 土
堆đôi塊khối垃lạp堅kiên坡pha塢ô地địa在tại塔tháp培bồi執chấp壁bích場trường壞hoại坦đất埋mai土thổ坐ngồi城thành報báo壓áp填điền基cơ增tăng塵trần墓mộ圾cấp坊phường型hình堂đường
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 埏
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 埏 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 埏 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).