duyên
Phát âm (IPA): Hà Nội [zwiən˧˧] · Huế [jwiəŋ˧˧] · Sài Gòn [j⁽ʷ⁾iəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phần cho là trời định dành cho mỗi người, về khả năng có quan hệ tình cảm (thường là quan hệ nam nữ, vợ chồng) hoà hợp, gắn bó nào đó trong cuộc đời.
- Duyên ưa phận đẹp (cũ).
- Ép dầu, ép mỡ, ai nỡ ép duyên (tục ngữ).
- Sự hài hoà của một số nét tế nhị đáng yêu ở con người, tạo nên vẻ hấp dẫn tự nhiên.
- Không đẹp, nhưng có duyên.
- Ăn nói có duyên.
- Duyên thầm.
- Nụ cười duyên.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 緣.
Chữ Hán đọc là "duyên"
巡duyên, tuần緣duyến, duyên㳂duyên, diên铅duyên, diên鈆duyên, diên椽duyến, duyên, triện, chuyên猭duyên唌duyên, tiên埏duyên, diên涎hào, diện, duyên, tiên, diên枓chủ, duyên, đẩu缘duyến, duyên蝝duyên延niển, duyên, diên𦄘duyến, duyên鉛duyên, diên
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"duyên" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | charm; destiny (in love) |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 인연 inyeon |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | grâce |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "duyên"
duyên dángVẻ đẹp tự nhiên, không giả tạo toát ra từ cử chỉ, cử động (khiến người khác bị thu hút, yêu thích).Duyên Đằng gió đưaDuyên may gió đưa đến gác Đằng Vương, chỉ duyên may hiếm có, cơ hội thuận lợi.vô duyênKhông có duyên, thiếu những gì tế nhị, đáng yêu, làm cho không có gì hấp dẫn, vừa lòng.Tuần duyênĐơn vị bảo vệ bờ biển (duyên hải) của một quốc gia.làm duyênĐể làm kỷ niệm, để nhớ đến nhau.giao duyênTrao đổi tình cảm với nhau trong ngày hội.duyên hảiBờ biển.tình duyênQuan hệ yêu đương giữa trai và gái gặp gỡ nhau.duyên phậnSố phận về tình duyên đã được định từ trước.duyên doNguyên nhân, nguồn gốc trực tiếp của sự việc.đẹp duyên(trai gái) xứng đôi với nhau.duyên cớNguyên nhân trực tiếp, thường là đối với sự việc không hay.hữu duyênCó dáng vẻ khiến người ta dễ cảm.kết tóc se duyênHai người nối duyên nhau.quả kiếp nhân duyênÝ nói duyên (tốt), hay kiếp (xấu) cũng là có nhân với quả cả.tốt duyênMay mắn về tình duyên.cơ duyênCơ trời và duyên may.duyên số.cầu duyênCầu (xin thần thánh) cho được may mắn về đường tình duyên (theo tín ngưỡng dân gian)nhân duyênMối quan hệ có từ kiếp trước giữa trai và gái để trở nên vợ chồng, theo Phật giáo.sánh duyênNói trai gái lấy nhau (cũ).căn duyênNguồn gốc, duyên cớ dẫn đến sự việc.cười duyênCười mỉm một cách tình tứ để làm duyên.ép duyênÉp phải lấy người mà người bị ép không yêu.xe duyênMai mối cho trai gái lấy nhau.trần duyênDuyên phận ở đời.kết duyên(Văn chương) Lấy nhau thành vợ chồng.vô duyên vô dạng(nhưng nghĩa mạnh hơn).tiền duyênDuyên nợ có bởi nhau từ kiếp trước, theo quan niệm của Phật giáo.tủi duyênNói duyên phận không may mắn.lỡ duyênBị cản trở trong tình yêu.Thuỵ DuyênMột xã thuộc huyện Thái Thuỵ, tỉnh Thái Bình, Việt Nam.tơ duyênDuyên vợ chồng.duyên kiếpNhân duyên có từ kiếp trước, theo đạo Phật.duyên bìnhDuyên được ngồi sau bình phong, nghĩa là được làm thư ký. Danh từ do tích Mạnh Thường Quân, một người có tiếng là giao thiệp rộng, rất đông khách, lúc tiếp khách, có thư ký ngồi sau bình phong để ghi chép.túc duyênDuyên có với nhau từ kiếp trước, theo Phật giáo.lương duyênCuộc hôn nhân đầy hạnh phúc.nghiệp duyênDanh từ nhà Phật có nghĩa là mối duyên nợ do bản thân mình làm nên từ kiếp trước.duyên con ThắmNgây thơ, chất phác.duyên cầm sắtDuyên vợ chồng hoà thuận, êm ấm (như tiếng đàn sắt, đàn cầm hoà nhau).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "duyên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.