Định nghĩa
- Duyên nợ có bởi nhau từ kiếp trước, theo quan niệm của Phật giáo.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiền duyên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.