Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

duyên hải

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zwiən˧˧ haːj˧˩] · Huế [jwiəŋ˧˧ haːj˧˨] · Sài Gòn [j⁽ʷ⁾iəŋ˧˧ haːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bờ biển.
    • Dân chài ở miền duyên hải.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 沿海.

Cấu tạo âm tiết

duyênâm đầu d · vần uyên · thanh ngang
hảiâm đầu h · vần ai · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "duyên hải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.