Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhân duyên

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ zwiən˧˧] · Huế [ɲəŋ˧˧ jwiəŋ˧˧] · Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ j⁽ʷ⁾iəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Mối quan hệ có từ kiếp trước giữa trai và gái để trở nên vợ chồng, theo Phật giáo.

"nhân duyên" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 인연 inyeon

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "nhân duyên"

Cấu tạo âm tiết

nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang
duyênâm đầu d · vần uyên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhân duyên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.