Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zwiən˧˧ zaːŋ˧˦] · Huế [jwiəŋ˧˧ jaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [j⁽ʷ⁾iəŋ˧˧ jaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vẻ đẹp tự nhiên, không giả tạo toát ra từ cử chỉ, cử động (khiến người khác bị thu hút, yêu thích).
- Phải hiểu nàng và yêu nàng như mình mới có thể khám phá được vẻ duyên dáng tuyệt vời đó, nó là một phản ánh của tâm hồn nàng. (Anna Karenina, dịch giả: Nhị Ca, Dương Tường)
- Vẻ đẹp của một mảnh đất.
- duyên dáng Việt Nam
- Lối kể chuyện, viết văn thu hút.
- Nguyễn Nhược Pháp cho thấy ông là một người kể chuyện có tài, ông đã làm sống lại thời xưa bằng những câu chuyện đầy duyên dáng của mình. (“Nụ cười bí ẩn” của nhà thơ Nguyễn Nhược Pháp, Hoài Nam)
- Những đồ vật thuộc về con gái.
- búi tóc duyên dáng
- áo dài duyên dáng
"duyên dáng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | graceful · charming · gracefulness |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 优美 yōu měi |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | charmant |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | reizend · charmant · der Charme |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | очаровательный очарова́тельный · прелесть пре́лесть |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | grazioso |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | encantador · encantadora |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "duyên dáng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.