Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mặn mà

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [man˧˨ʔ maː˨˩] · Huế [maŋ˨˩ʔ maː˦˩] · Sài Gòn [maŋ˨˩˨ maː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Biểu lộ tình cảm chân thật và đằm thắm.
    • Cuộc tiếp đón mặn mà.
  2. Có duyên, khiến người ta ưa thích.
    • Câu chuyện mặn mà.

Cấu tạo âm tiết

mặnâm đầu m · vần ăn · thanh nặng
màâm đầu m · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "mặn mà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.