dễ thương

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ze˦ˀ˥ tʰɨəŋ˧˧] · Huế [jej˧˨ tʰɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [jej˨˩˦ tʰɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Dễ gây được tình cảm mến thương ở người khác.
    • Giọng nói dễ thương.
    • Đứa bé trông rất dễ thương.

Câu ví dụ thêm

  • Cô ấy thực sự không dễ thương cho lắm.She's not even really pretty.
  • Lucifera Vampirella là một người dễ thương.Lucifera Vampirella is cute.
  • Chú mèo con kia dễ thương quá!That kitty is so cute!

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"dễ thương" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cute
🇯🇵 Tiếng Nhật かわいい · かわいらしい
🇰🇷 Tiếng Hàn 귀엽다 gwiyeopda
🇫🇷 Tiếng Pháp gentil · mignon · chouette
🇩🇪 Tiếng Đức lieb · nett · süß · niedlich
🇷🇺 Tiếng Nga милый ми́лый
🇮🇹 Tiếng Ý carino

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dễâm đầu d · vần ê · thanh ngã
thươngâm đầu th · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "dễ thương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.