đằm thắm

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗam˨˩ tʰam˧˦] · Huế [ʔɗam˦˩ tʰam˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗam˨˩ tʰam˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nồng nàn và sâu sắc, khó phai nhạt.
    • Mối tình đằm thắm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Cấu tạo âm tiết

đằmâm đầu đ · vần ăm · thanh huyền
thắmâm đầu th · vần ăm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đằm thắm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.