延
niểnHán Việt
duyênHán Việt
diênHán Việt
dangNôm
giêngNôm
rềnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5EF6
- Bộ thủ
- 廴 dẫn số 54
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- niển — Hán Việt. Chữ cùng âm "niển"
- duyên — Hán Việt. Chữ cùng âm "duyên" · âm tiết duyên
- diên — Hán Việt. Chữ cùng âm "diên" · âm tiết diên
- dang — Nôm. Chữ cùng âm "dang" · âm tiết dang
- giêng — Nôm. Chữ cùng âm "giêng" · âm tiết giêng
- rền — Nôm. Chữ cùng âm "rền" · âm tiết rền
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 延 theo lối Nôm
dangMở rộng ra về cả hai phía (thường nói về cánh chim, cánh tay).rềnDẻo đều.giêngTháng đầu tiên trong năm âm lịch.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
delay, postpone, defer
Chữ khác cũng đọc là "niển"
Chữ khác cũng đọc là "duyên"
Chữ khác cũng đọc là "diên"
Chữ khác cũng đọc là "dang"
Chữ khác cũng đọc là "giêng"
Chữ khác cũng đọc là "rền"
Chữ cùng bộ 廴
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 延
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 延 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).