Chữ Hán Nôm đọc là "dang"
9 chữ có âm đọc "dang" trong tiếng Việt: 2 chữ có âm Hán Việt, 7 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "dang": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "dang"
Chữ Nôm đọc là "dang"
揚scatter, spread; prai…楊willow, poplar, aspen…攔obstruct, impede, bar…江large river; the Yang…𢬥延delay, postpone, defer𢺤
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).