征
chinhHán Việt
chuỷHán Việt
trừngHán Việt
truỷHán Việt
trưngHán Việt · Nôm
giêngNôm
chênhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F81
- Bộ thủ
- 彳 xích số 60
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chinh — Hán Việt. Chữ cùng âm "chinh" · âm tiết chinh
- chuỷ — Hán Việt. Chữ cùng âm "chuỷ"
- trừng — Hán Việt. Chữ cùng âm "trừng" · âm tiết trừng
- truỷ — Hán Việt. Chữ cùng âm "truỷ"
- trưng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trưng" · âm tiết trưng
- giêng — Nôm. Chữ cùng âm "giêng" · âm tiết giêng
- chênh — Nôm. Chữ cùng âm "chênh" · âm tiết chênh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 征 theo lối Nôm
chênhCó một bên cao, một bên thấp, nằm nghiêng so với vị trí bình thường trên một mặt bằng.trưng"Trưng thầu" nói tắt.giêngTháng đầu tiên trong năm âm lịch.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
invade, attack, conquer
Giản thể và phồn thể
Chữ 征 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "chinh"
Chữ khác cũng đọc là "chuỷ"
Chữ khác cũng đọc là "trừng"
Chữ khác cũng đọc là "truỷ"
Chữ khác cũng đọc là "trưng"
Chữ khác cũng đọc là "giêng"
Chữ khác cũng đọc là "chênh"
Chữ cùng bộ 彳
律luật待đãi從tòng得đắt往vãn徒đồ徹triệt後hậu徑kính彼bỉ微vi徐từ徠lại御ngự循tuần徵chinh復phục德đức役dịch彷phảng彿phất徙si徜thường徘bồi彻triệt径kính徊hồi彳sách徇tuận従tùng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 征
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 征 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 征 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).