Chữ Hán Nôm đọc là "chinh"
6 chữ có âm đọc "chinh" trong tiếng Việt: 6 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "chinh": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "chinh"
正right, proper, correct政government, political…征invade, attack, conqu…徵summon, recruit; musi…鯖(Động vật học) Cá thu鲭mackerel
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).