Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chênh

Tính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần ênh

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəjŋ̟˧˧] · Huế [t͡ɕen˧˧] · Sài Gòn [cəːn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có một bên cao, một bên thấp, nằm nghiêng so với vị trí bình thường trên một mặt bằng.
    • Bàn kê chênh.
    • Bóng trăng chênh.
  2. Cao thấp khác nhau, không bằng nhau, không ngang nhau.
    • Chênh nhau vài tuổi.
    • Giá hàng chênh nhau nhiều.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "chênh"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ ghép có "chênh"

Cấu tạo âm tiết

chênhâm đầu ch · vần ênh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chênh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.