Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

丁

đinhHán Việt · Nôm
chênhHán Việt · Nôm
tranhHán Việt · Nôm
đươngHán Việt
tênhNôm
đĩnhNôm
đứaâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E01
Bộ thủ
一 nhất số 1
Nét ngoài bộ
1
Tổng số nét
2
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Đàn ông trưởng thành.
  2. Đinh: can thứ tư trong mười thiên can.
  3. Dòng họ Đinh.
Tính từ
  1. Rắn chắc, chắc chắn.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 丁 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

male adult; robust, vigorous; 4th heavenly stem

Chữ khác cũng đọc là "đinh"

Xem cả 28 chữ đọc là "đinh" →

Chữ khác cũng đọc là "chênh"

Chữ khác cũng đọc là "tranh"

Xem cả 35 chữ đọc là "tranh" →

Chữ khác cũng đọc là "đương"

Chữ khác cũng đọc là "tênh"

Chữ khác cũng đọc là "đĩnh"

Chữ khác cũng đọc là "đứa"

Chữ cùng bộ 一

Xem cả 91 chữ thuộc bộ 一 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 丁

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 丁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 丁 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).