貞
trinhHán Việt
riêngNôm
tranhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8C9E
- Bộ thủ
- 貝 bối số 154
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trinh — Hán Việt. Chữ cùng âm "trinh" · âm tiết trinh
- riêng — Nôm. Chữ cùng âm "riêng" · âm tiết riêng
- tranh — Nôm. Chữ cùng âm "tranh" · âm tiết tranh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 貞 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
virtuous, chaste, pure; loyal
Giản thể và phồn thể
Chữ 貞 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "trinh"
Chữ khác cũng đọc là "riêng"
Chữ khác cũng đọc là "tranh"
Xem cả 35 chữ đọc là "tranh" →
Chữ cùng bộ 貝
買mãi質chất貝buổi費phí賣mại貫quán貴quý販bản賽tái貧bần責trách貼thiếp贊tán貨hoá負phụ財tài賞thưởng賊giặc賴trái貪tham貯trữ資tư賤tiện賀hạ賠bồi賢hiền賺khiêm購cấu賬trường賭đổ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 貞
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 貞 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 貞 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).