㨃
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- tranh — Hán Việt. Chữ cùng âm "tranh" · âm tiết tranh
- ưỡn — Nôm. Chữ cùng âm "ưỡn" · âm tiết ưỡn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㨃 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a row; a line, to push; to clear out, (same as 朾) to bump; to knock against; to strike accidentally; to collide; (Cant.) to poke, nudge, stab; to stretch out
Chữ khác cũng đọc là "tranh"
Xem cả 35 chữ đọc là "tranh" →
Chữ khác cũng đọc là "ưỡn"
Chữ cùng bộ 手
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㨃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).