ưỡn
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɨən˦ˀ˥] · Huế [ʔɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm cho ngực hay bụng nhô ra phía trước bằng cách hơi ngửa người về đằng sau.
- Ưỡn ngực.
- Ưỡn bụng.
- Đứa bé ưỡn người lên, không chịu ngồi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ưỡn"
ưỡn ẹoTừ gợi tả dáng điệu uốn mình qua lại, cố làm ra vẻ mềm mại duyên dáng, nhưng thiếu tự nhiên, thiếu đứng đắn.ưỡn à ưỡn ẹo.ưỡn a ưỡn ẹo(nhưng ý mức độ nhiều hơn).ưỡn a ưỡn ẹo(nhưng ý mức độ nhiều hơn).ưỡn à ưỡn ẹo.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ưỡn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.