ươn
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɨən˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Cá, tôm, thịt) Không còn tươi, đã chớm có mùi hôi.
- Đem cá về nấu đi kẻo ươn hết .
- Cá không ăn muối cá ươn. (tục ngữ)
- Ốm yếu dai dẳng.
- Thằng bé nhà mình dạo này ươn quá.
- Ăn uống ra sao mà trông ươn người đến thế.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ươn"
ươn hènHèn kém lắm, không dám làm việc gì khó đến mình.ươn ướtHơi ướt.cá ươnCá có dấu hiệu bị hỏng, mốc do lâu ngày không bảo quản.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ươn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.