"ươn" hay "ương"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

ươn

Tính từ
  1. (Cá, tôm, thịt) Không còn tươi, đã chớm có mùi hôi.
    • Đem cá về nấu đi kẻo ươn hết .
  2. Ốm yếu dai dẳng.
    • Thằng bé nhà mình dạo này ươn quá.

Hay gặp trong: ươn hèn, ươn ướt

Xem đủ "ươn" →

ương

Tính từ
  1. ươm cây giống
  2. Làm cho trứng cá nở hoặc nuôi cá bột thành cá con để đem thả nuôi nơi khác.
    • vớt cá bột về ương
  3. (quả cây) gần chín.
    • ổi ương
  4. gàn, khăng khăng theo ý mình, không chịu nghe ai.
    • con bé ương lắm

Hay gặp trong: trung ương, ương gàn, ương ngạnh, ương bướng, uyên ương, tai ương

Xem đủ "ương" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.