"ươn" hay "ương"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
ươn
Tính từ
- (Cá, tôm, thịt) Không còn tươi, đã chớm có mùi hôi.
- Đem cá về nấu đi kẻo ươn hết .
- Ốm yếu dai dẳng.
- Thằng bé nhà mình dạo này ươn quá.
Hay gặp trong: ươn hèn, ươn ướt
Xem đủ "ươn" →ương
Tính từ
- ươm cây giống
- Làm cho trứng cá nở hoặc nuôi cá bột thành cá con để đem thả nuôi nơi khác.
- vớt cá bột về ương
- (quả cây) gần chín.
- ổi ương
- gàn, khăng khăng theo ý mình, không chịu nghe ai.
- con bé ương lắm
Hay gặp trong: trung ương, ương gàn, ương ngạnh, ương bướng, uyên ương, tai ương
Xem đủ "ương" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.