ương
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- ươm cây giống
- Làm cho trứng cá nở hoặc nuôi cá bột thành cá con để đem thả nuôi nơi khác.
- vớt cá bột về ương
- (quả cây) gần chín.
- ổi ương
- đu đủ ương, chưa chín
- gàn, khăng khăng theo ý mình, không chịu nghe ai.
- con bé ương lắm
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "ương"
trung ươngCơ quan lãnh đạo cao nhất của cả nước.quân uỷ trung ươngCơ quan lãnh đạo cao nhất của đảng cộng sản cầm quyền trong lực lượng vũ trang ở một số nước.ẩm ươngDở, chẳng ra làm sao, chẳng có tác dụng gì.ương gànBướng bỉnh một cách gàn dở, trái với lẽ thường.ương ngạnhBướng, ngang ngạnh, không chịu nghe lời ai.uyên ươngChim trời cùng họ với vịt, sống ở nước, con đực (uyên) và con cái (ương) sống không bao giờ rời nhau; thường dùng trong văn chương để ví cặp vợ chồng đẹp đôi, gắn bó.ương bướngBướng bỉnh, cứ làm theo ý mình (nói khái quát).ễnh ươngLoài động vật thuộc họ ếch nhái, da trơn, có tiếng kêu to.tai ươngHọa lớn.loan phượng, uyên ươngLà loài chim đi đôi, ở đây chỉ có mình loan và mình uyên, ý nói vợ chồng chia cách.hệ thần kinh trung ươngBộ phận của hệ thần kinh, gồm não bộ và tuỷ sống, nơi tập trung phân tích các kích thích từ bên ngoài tới và phát lệnh hoạt động tới các cơ quan.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.