Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ễnh ương

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəjŋ̟˦ˀ˥ ʔɨəŋ˧˧] · Huế [ʔen˧˨ ʔɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔəːn˨˩˦ ʔɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài động vật thuộc họ ếch nhái, da trơn, có tiếng kêu to.
    • Ễnh ương kêu vang bên bờ ruộng.

Cấu tạo âm tiết

ễnhâm đầu (không) · vần ênh · thanh ngã
ươngâm đầu (không) · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ễnh ương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.