Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwiən˧˧ ʔɨəŋ˧˧] · Huế [ʔwiəŋ˧˧ ʔɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [(ʔ)wiəŋ˧˧ ʔɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chim trời cùng họ với vịt, sống ở nước, con đực (uyên) và con cái (ương) sống không bao giờ rời nhau; thường dùng trong văn chương để ví cặp vợ chồng đẹp đôi, gắn bó.
- đôi uyên ương
Từ, cụm từ chứa "uyên ương"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "uyên ương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.